看理

kàn lǐ khán lí

Hán Việt: khán lí · Pinyin: kàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探听。