看盞 kàn zhǎn · khán trản Hán Việt: khán trản · Pinyin: kàn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 盞 (trản)Pinyinkàn zhǎnHán Việtkhán trảnCấu tạo看 + 盞 · khán + trản nghĩa thành phần: khán + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代百官进宫给皇帝祝寿进酒的一种仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代百官进宫给皇帝祝寿进酒的一种仪式。