看盞 kàn zhǎn · khán trản Hán Việt: khán trản · Pinyin: kàn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 盞 (trản)Pinyinkàn zhǎnHán Việtkhán trảnCấu tạo看 + 盞 · khán + trản nghĩa thành phần: khán + trản