看着
khán trứ
Hán Việt: khán trứ · Pinyin: kàn zhe
Tổng quan
nhìn
1.眼看着。谓转瞬间。 2.酌情; 看情形。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhìn
- VietPhrases nhìn
- Tần suất từ nhìn
- Biên soạn v.p. see
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼看着。谓转瞬间。 2.酌情; 看情形。
Eng
- Cihui 看著 ànzháo v.p. see
- Tần suất từ v.p. see
Đức
- Handedict sehend