看者

khán giả

Hán Việt: khán giả

Tổng quan

gười xem, người đi coi cuộc vui gì. khán giả khán giả ☆Người xem, người đi coi cuộc vui gì.

Cấu tạo: (khán) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười xem, người đi coi cuộc vui gì. khán giả khán giả ☆Người xem, người đi coi cuộc vui gì.