看臺

kàn tái khán thai

Hán Việt: khán thai · Pinyin: kàn tái

Tổng quan

khán đài | chỗ ngồi cho khán giả | bục quan sát

Cấu tạo: (khán) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khán đài | chỗ ngồi cho khán giả | bục quan sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在表演、競賽等場地周圍設置的觀眾席。如:「在奧運會的看臺上,許多人揮舞著國旗,為自己國家的選手加油!」

Eng

  • Cihui terrace; spectator's grandstand; viewing platform