看莊 kàn zhuāng · khán trang Hán Việt: khán trang · Pinyin: kàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 莊 (trang)Pinyinkàn zhuāngHán Việtkhán trangCấu tạo看 + 莊 · khán + trang nghĩa thành phần: khán + trang