看視
khán thị
Hán Việt: khán thị · Pinyin: kàn shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 察看; 目光;眼色; 探望;问候; 诊视;诊断; 照顾;看待。
- Tân Hoa Tự Điển 1.察看。 2.目光;眼色。 3.探望;问候。 4.诊视;诊断。 5.照顾;看待。
Eng
- Cihui 看視 ànshì v. look at steadily; gaze