看覷

kàn qù khán thứ

Hán Việt: khán thứ · Pinyin: kàn qù

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 观看; 看待;对待; 看望;探望; 看顾;照料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.观看。 2.看待;对待。 3.看望;探望。 4.看顾;照料。