看語 kàn yǔ · khán ngữ Hán Việt: khán ngữ · Pinyin: kàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 語 (ngữ)Pinyinkàn yǔHán Việtkhán ngữCấu tạo看 + 語 · khán + ngữ nghĩa thành phần: khán + ngữ