看議 kàn yì · khán nghị Hán Việt: khán nghị · Pinyin: kàn yì Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 議 (nghị)Pinyinkàn yìHán Việtkhán nghịCấu tạo看 + 議 · khán + nghị nghĩa thành phần: khán + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察看审议。Tân Hoa Tự Điển 1.察看审议。