看設 kàn shè · khán thiết Hán Việt: khán thiết · Pinyin: kàn shè Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 設 (thiết)Pinyinkàn shèHán Việtkhán thiếtCấu tạo看 + 設 · khán + thiết nghĩa thành phần: khán + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布置;陈设。Tân Hoa Tự Điển 1.布置;陈设。