看詳

kàn xiáng khán tường

Hán Việt: khán tường · Pinyin: kàn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审阅研究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审阅研究。