看語

kàn yǔ khán ngữ

Hán Việt: khán ngữ · Pinyin: kàn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审断案子的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审断案子的文辞。