看賺 khán trám Hán Việt: khán trám Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 賺 (trám)Hán Việtkhán trámCấu tạo看 + 賺 · khán + trám nghĩa thành phần: khán + trám Nghĩa EngCihui 看賺 ànzhuàn v.p. appear to be profitable (of business)