看起 khán khởi Hán Việt: khán khởi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 起 (khởi)Hán Việtkhán khởiCấu tạo看 + 起 · khán + khởi nghĩa thành phần: khán + khởi Nghĩa EngCihui 看起 ànqǐ r.v. treat with respect