看足 khán túc Hán Việt: khán túc Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 足 (túc)Hán Việtkhán túcCấu tạo看 + 足 · khán + túc nghĩa thành phần: khán + túc Nghĩa EngCihui 看足 ànzú r.v. see enough