看酒 khán tửu Hán Việt: khán tửu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 酒 (tửu)Hán Việtkhán tửuCấu tạo看 + 酒 · khán + tửu nghĩa thành phần: khán + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 備酒。《紅樓夢》第六五回:「賈璉忙命人看酒來。『我和大哥吃兩杯。』」EngCihui 看酒 ànjiǔ v.o. serve wine