看錢奴 kàn qián nú · khán tiễn nô Hán Việt: khán tiễn nô · Pinyin: kàn qián nú Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 錢 (tiễn) + 奴 (nô)Pinyinkàn qián núHán Việtkhán tiễn nôCấu tạo看 + 錢 + 奴 · khán + tiễn + nô nghĩa thành phần: khán + tiễn + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有钱而吝啬的人‖讥刺意。Tân Hoa Tự Điển 1.有钱而吝啬的人‖讥刺意。