看风

khán phong

Hán Việt: khán phong

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探察情形。《兒女英雄傳》第一一回:「先派一個遠遠的先去看風,就是見了面,說兩句暗語,彼此一笑過去。」