看風景 kàn fēng jǐng · khán phong cảnh Hán Việt: khán phong cảnh · Pinyin: kàn fēng jǐng Tổng quan ngắm phong cảnh Cấu tạo: 看 (khán) + 風 (phong) + 景 (cảnh)Pinyinkàn fēng jǐngHán Việtkhán phong cảnhCấu tạo看 + 風 + 景 · khán + phong + cảnh nghĩa thành phần: khán + phong + cảnh Nghĩa ViệtCihui ngắm phong cảnh