看風頭 khán phong đầu Hán Việt: khán phong đầu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 風 (phong) + 頭 (đầu)Hán Việtkhán phong đầuCấu tạo看 + 風 + 頭 · khán + phong + đầu nghĩa thành phần: khán + phong + đầu Nghĩa EngCihui 看風頭 àn fēngtou v.o. watch the situation (to decide how to act)