看風水 khán phong thủy Hán Việt: khán phong thủy Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 風 (phong) + 水 (thủy)Hán Việtkhán phong thủyCấu tạo看 + 風 + 水 · khán + phong + thủy nghĩa thành phần: khán + phong + thủy Nghĩa EngCihui 看風水 àn fēngshui v.o. practice geomancy in selecting site for tomb/house/etc.