看食

kàn shí khán thực

Hán Việt: khán thực · Pinyin: kàn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒席上的点心类食品。拘于礼仪略尝辄止,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒席上的点心类食品。拘于礼仪略尝辄止,故名。