看驗 kàn yàn · khán nghiệm Hán Việt: khán nghiệm · Pinyin: kàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 驗 (nghiệm)Pinyinkàn yànHán Việtkhán nghiệmCấu tạo看 + 驗 · khán + nghiệm nghĩa thành phần: khán + nghiệm