看馬 khán mã Hán Việt: khán mã Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 馬 (mã)Hán Việtkhán mãCấu tạo看 + 馬 · khán + mã nghĩa thành phần: khán + mã Nghĩa EngCihui 看馬 ānmǎ v.o. tend horses; look after horses