看高

kàn gāo khán cao

Hán Việt: khán cao · Pinyin: kàn gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预测市场价格上涨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预测市场价格上涨。

Eng

  • Cihui 看高 àngāo v.p. estimate/expect the price of sth. will rise