眕眼

zhěn yǎn

Pinyin: zhěn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼看、眼見。元.王伯成《貶夜郎》第四折:「是清風連夜飲,幾曾漁火對愁眠。眕眼的湖水湖淵,豁達似翰林院。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼看。