眙伏

yí fúdị phục

Hán Việt: dị phục · Pinyin: yí fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊服。

Cấu tạo: 眙 (dị) + 伏 (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧