眙伏 yí fú · dị phục Hán Việt: dị phục · Pinyin: yí fú Tổng quan Cấu tạo: 眙 (dị) + 伏 (phục)Pinyinyí fúHán Việtdị phụcCấu tạo眙 + 伏 · dị + phục nghĩa thành phần: dị + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊服。Tân Hoa Tự Điển 1.惊服。