眙卻

yí què dị khước

Hán Việt: dị khước · Pinyin: yí què

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞠目却退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞠目却退。