眙卻 yí què · dị khước Hán Việt: dị khước · Pinyin: yí què Tổng quan Cấu tạo: 眙 (dị) + 卻 (khước)Pinyinyí quèHán Việtdị khướcCấu tạo眙 + 卻 · dị + khước nghĩa thành phần: dị + khước