眙卻

yí quèdị khước

Hán Việt: dị khước · Pinyin: yí què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瞠目却退。

Cấu tạo: 眙 (dị) + 卻 (khước)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卻倒 · 卻又 · 却問 · 卻才 · 卻是 · 卻步 · 却歸 · 卻病