眙愕 yí è·dị ngạc Hán Việt: dị ngạc · Pinyin: yí è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"眙■"。亦作"眙?"。 2.瞠目惊讶貌。 Cấu tạo: 眙 (dị) + 愕 (ngạc)Pinyinyí èHán Việtdị ngạcCấu tạo眙 + 愕 · dị + ngạc nghĩa thành phần: dị + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"眙■"。亦作"眙?"。 2.瞠目惊讶貌。 Từ liên quan Gần nghĩa愕然 · 愕視 · 愕夢 · 愕异 · 愕怡 · 愕怪 · 愕惊 · 愕惧