眙愕

yí è dị ngạc

Hán Việt: dị ngạc · Pinyin: yí è

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"眙■"。亦作"眙?"; 瞠目惊讶貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眙■"。亦作"眙?"。 2.瞠目惊讶貌。