眙駭

yí hài dị hãi

Hán Việt: dị hãi · Pinyin: yí hài

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞠目惊骇貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞠目惊骇貌。