眚厲

shěng lì sảnh lệ

Hán Việt: sảnh lệ · Pinyin: shěng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sảnh) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾害疾疫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾害疾疫。