眚妖

shěng yāo sảnh yêu

Hán Việt: sảnh yêu · Pinyin: shěng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sảnh) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疾病妖孽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾病妖孽。