眚愆 shěng qiān · sảnh khiên Hán Việt: sảnh khiên · Pinyin: shěng qiān Tổng quan Cấu tạo: 眚 (sảnh) + 愆 (khiên)Pinyinshěng qiānHán Việtsảnh khiênCấu tạo眚 + 愆 · sảnh + khiên nghĩa thành phần: sảnh + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 减罪。眚,通"省"。Tân Hoa Tự Điển 1.减罪。眚,通"省"。