眚沴

shěng lì sảnh lệ

Hán Việt: sảnh lệ · Pinyin: shěng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sảnh) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 災禍。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「如是,則景雲降集,眚沴息矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灾害。