眚災
sảnh tai
Hán Việt: sảnh tai · Pinyin: shěng zāi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iệc có hại xảy tới thình lình. sảnh tai sảnh tai ☆Việc có hại xảy tới thình lình.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因過失而造成災害。《書經.舜典》:「眚災肆赦,怙終賊刑。」
Eng
- Cihui 眚災 hěngzāi n. <wr.> faults and misfortunes