眚災
sảnh tai
Hán Việt: sảnh tai · Pinyin: shěng zāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"眚烖"; 因过失而造成灾害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眚烖"。 2.因过失而造成灾害。
Eng
- Cihui 眚災 hěngzāi n. <wr.> faults and misfortunes
Hán Việt: sảnh tai · Pinyin: shěng zāi