眚烖 shěng zāi · sảnh tai Hán Việt: sảnh tai · Pinyin: shěng zāi Tổng quan Cấu tạo: 眚 (sảnh) + 烖 (tai)Pinyinshěng zāiHán Việtsảnh taiCấu tạo眚 + 烖 · sảnh + tai nghĩa thành phần: sảnh + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"眚灾"。