眚禮 shěng lǐ · sảnh lễ Hán Việt: sảnh lễ · Pinyin: shěng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 眚 (sảnh) + 禮 (lễ)Pinyinshěng lǐHán Việtsảnh lễCấu tạo眚 + 禮 · sảnh + lễ nghĩa thành phần: sảnh + lễ