眛厔 mèi zhì · muội chất Hán Việt: muội chất · Pinyin: mèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 眛 (muội) + 厔 (chất)Pinyinmèi zhìHán Việtmuội chấtCấu tạo眛 + 厔 · muội + chất nghĩa thành phần: muội + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山水盘曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.山水盘曲貌。