眛戾

mèi lìmuội lệ

Hán Việt: muội lệ · Pinyin: mèi lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹乖戾,悖谬。

Cấu tạo: 眛 (muội) + 戾 (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹乖戾,悖谬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戾天 · 戾气 · 戾龙 · 戾于 · 戾园 · 戾園 · 戾夫 · 戾契