眛电 mèi diàn·muội điện Hán Việt: muội điện · Pinyin: mèi diàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.乖戾暴躁。 Cấu tạo: 眛 (muội) + 電 (điện)Pinyinmèi diànHán Việtmuội điệnCấu tạo眛 + 電 · muội + điện nghĩa thành phần: muội + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.乖戾暴躁。 Từ liên quan Gần nghĩa电价 · 电传 · 电位 · 电信 · 电光 · 电击 · 电刑 · 电力