眛電 mèi diàn · muội điện Hán Việt: muội điện · Pinyin: mèi diàn Tổng quan Cấu tạo: 眛 (muội) + 電 (điện)Pinyinmèi diànHán Việtmuội điệnCấu tạo眛 + 電 · muội + điện nghĩa thành phần: muội + điện