真岳 chân nhạc Hán Việt: chân nhạc Tổng quan CHÂN NHẠC x.Chân Nhạc(真岳) Cấu tạo: 真 (chân) + 岳 (nhạc)Hán Việtchân nhạcCấu tạo真 + 岳 · chân + nhạc nghĩa thành phần: chân + nhạc Nghĩa ViệtCihui CHÂN NHẠC x.Chân Nhạc(真岳)