眞嶽 chân nhạc Hán Việt: chân nhạc Tổng quan CHÂN NHẠC x.Chân Nhạc(真岳) Cấu tạo: 真 (chân) + 岳 (nhạc)Hán Việtchân nhạcCấu tạo真 + 岳 · chân + nhạc nghĩa thành phần: chân + nhạc Nghĩa otherNguồn khác Chân Nhạc(真岳) Từ liên quan Gần nghĩa岳丈 · 岳塘 · 岳家 · 岳母 · 岳池 · 岳父 · 岳西 · 岳阳