真义
chân nghĩa
Hán Việt: chân nghĩa · Pinyin: zhēn yì
Tổng quan
chân nghĩa: nghĩa chính/ý chính/ý nghĩa chân chính
1.真正的意义。
真正的意義。如:「學術論文必須熟讀,才能了解其中的真義。」
Nghĩa
Việt
- Cihui chân nghĩa: nghĩa chính/ý chính/ý nghĩa chân chính
- Biên soạn 真義 zhēnyì n. true sense; real meaning
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.真正的意义。
Eng
- Cihui 真義 zhēnyì n. true sense; real meaning