真亮
chân lượng
Hán Việt: chân lượng · Pinyin: zhēn liàng
Tổng quan
rõ ràng
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 真切;清楚明白。
- Tân Hoa Tự Điển 1.真切;清楚明白。
Eng
- CC-CEDICT clear
- Cihui clear
Hán Việt: chân lượng · Pinyin: zhēn liàng
rõ ràng