真似

zhēn shì chân tự

Hán Việt: chân tự · Pinyin: zhēn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言酷肖(兼指神与形两方面)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言酷肖(兼指神与形两方面)。

Eng

  • Cihui 真似 hēnsì v.p. be exactly like

ja

  • JMdict imitating|copying|mimicry|behavior|behaviour