真信 zhēn xìn · chân tín Hán Việt: chân tín · Pinyin: zhēn xìn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 信 (tín)Pinyinzhēn xìnHán Việtchân tínCấu tạo真 + 信 · chân + tín nghĩa thành phần: chân + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹真诚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹真诚。